베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thuế thu nhập" (1)
thuế thu nhập

영어
명사income tax
Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
Workers have to pay income tax every month.
관련 단어 "thuế thu nhập" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thuế thu nhập" (1)
Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
Workers have to pay income tax every month.
